common room

common room

Students gather in the common room to study and relax.

Định nghĩa
  • Danh từ: Phòng sinh hoạt chung (thườngtrường học hoặc trường đại học), một phòng dành cho sinh viên, giáo viên hoặc cư dân để thư giãn, trò chuyện, đọc sách hoặc tham gia các hoạt động xã hội.
dụ sử dụng
  • (Sinh viên thường tụ tậpphòng sinh hoạt chung để xem TV trò chuyện.)
  • (Phòng sinh hoạt chung mở cửa từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối cho tất cả cư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use the common room": sử dụng phòng sinh hoạt chung.
    • We need to book the common room for the club meeting. (Chúng tôi cần đặt phòng sinh hoạt chung cho cuộc họp câu lạc bộ.)
  • "common room rules": nội quy phòng sinh hoạt chung.
    • Please follow the common room rules regarding noise and cleanliness. (Vui lòng tuân thủ nội quy phòng sinh hoạt chung về tiếng ồn vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Common (adj): chung, phổ biến.
    • This is a common area for all students. (Đây khu vực chung cho tất cả sinh viên.)
  • Room (n): phòng.
    • The common room has comfortable sofas and a coffee machine. (Phòng sinh hoạt chung ghế sofa thoải mái máy pha cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Sitting room: phòng khách (thường trong nhà ở, nhưng cũng có thể dùng trong ký túc xá).
  • Lounge: phòng chờ, phòng nghỉ (thườngkhách sạn, sân bay hoặc khu vực chung).
  • Recreation room: phòng giải trí (thường bàn bi-a, trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang out in the common room: tụ tập, dành thời gian thư giãnphòng sinh hoạt chung.
    • We usually hang out in the common room after classes. (Chúng tôi thường tụ tậpphòng sinh hoạt chung sau giờ học.)
  • Book the common room: đặt phòng sinh hoạt chung.
    • You need to book the common room in advance for events. (Bạn cần đặt phòng sinh hoạt chung trước cho các sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Common room politics: chuyện lặt vặt, chuyện phiếm trong phòng sinh hoạt chung (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những cuộc trò chuyện không quan trọng).
    • I'm tired of listening to common room politics every day. (Tôi mệt mỏi nghe chuyện phiếm trong phòng sinh hoạt chung mỗi ngày.)